Pelé (tên thật Edson Arantes do Nascimento, 1940–2022) là cầu thủ Brazil duy nhất trong lịch sử vô địch World Cup ba lần với tư cách cầu thủ: 1958, 1962 và 1970. Ông chơi gần trọn sự nghiệp cho Santos, được sách kỷ lục Guinness ghi nhận 1.279 bàn trong 1.363 trận, và được người Brazil gọi là "O Rei" – Nhà vua. Danh hiệu "vua bóng đá" đến từ chỗ ông vừa ghi bàn nhiều, vừa thắng lớn, vừa định hình hình ảnh bóng đá Brazil trong mắt cả thế giới.
Pelé là ai: tuổi thơ ở Bauru và cái tên lạ
Pelé sinh ngày 23/10/1940 tại Três Corações, bang Minas Gerais. Cha ông là Dondinho, một tiền đạo từng đá chuyên nghiệp nhưng sự nghiệp ngắn vì chấn thương đầu gối. Gia đình chuyển về Bauru, bang São Paulo, khi Pelé còn nhỏ. Ông lớn lên trong cảnh nghèo, từng đi đánh giày kiếm tiền và đá bóng bằng quả bóng tự làm từ tất nhồi giấy.
Cái tên Pelé không có nghĩa gì trong tiếng Bồ Đào Nha. Theo lời chính ông kể trong tự truyện, nó bắt nguồn từ việc ông đọc sai tên Bilé, một thủ môn đá cùng đội với cha mình. Bạn bè trêu, cái tên dính luôn. Ở nhà ông vẫn được gọi là Dico.
Người phát hiện Pelé là Waldemar de Brito, cựu tuyển thủ Brazil dự World Cup 1934, khi đó huấn luyện đội trẻ ở Bauru. Năm 1956, de Brito đưa cậu bé 15 tuổi xuống Santos thử việc và nói với ban lãnh đạo rằng đây sẽ là cầu thủ hay nhất thế giới. Lời tiên đoán ấy nghe như chuyện kể lại cho đẹp, nhưng việc Santos ký hợp đồng ngay thì có thật.
Santos và những năm ghi bàn không ngừng
Pelé ra mắt đội một Santos tháng 9/1956 và ghi bàn ngay trận đầu. Năm 1957, mới 16 tuổi, ông đã là vua phá lưới giải vô địch bang São Paulo. Cũng năm đó, ông được gọi lên tuyển và ghi bàn trong trận ra mắt gặp Argentina tại Maracanã, khi mới 16 tuổi 9 tháng.
Santos thời Pelé là một trong những đội hay nhất thế giới đầu thập niên 1960. Đội vô địch Copa Libertadores hai năm liền 1962 và 1963, rồi thắng Cúp Liên lục địa cả hai năm, lần lượt trước Benfica và AC Milan. Ở trận lượt về chung kết 1962 tại Lisbon, Pelé lập hat-trick vào lưới Benfica của Eusébio.
Các câu lạc bộ châu Âu nhiều lần hỏi mua ông. Năm 1961, chính phủ Brazil tuyên bố Pelé là "báu vật quốc gia", một cách nói nửa chính thức để giữ ông ở lại trong nước. Nhờ vậy Pelé chưa bao giờ đá cho một đội châu Âu, điều khác hẳn các ngôi sao Nam Mỹ đời sau.
Ba chức vô địch World Cup: 1958, 1962, 1970
Đây là phần làm nên tên tuổi Pelé, nhưng mỗi kỳ một câu chuyện rất khác nhau.
1958 tại Thuỵ Điển: cậu bé 17 tuổi
Pelé sang Thuỵ Điển với chấn thương đầu gối và ngồi ngoài hai trận đầu. Ông chỉ được tung vào từ trận thứ ba gặp Liên Xô. Ở tứ kết, ông ghi bàn duy nhất vào lưới xứ Wales. Ở bán kết thắng Pháp 5-2, ông lập hat-trick. Trong trận chung kết thắng chủ nhà Thuỵ Điển 5-2 tại Solna, ông ghi hai bàn, trong đó có pha đỡ bóng bằng ngực, hất qua đầu hậu vệ rồi vô lê. Tổng cộng 6 bàn. Tấm ảnh cậu bé 17 tuổi khóc trên vai đồng đội sau trận chung kết là một trong những hình ảnh quen thuộc nhất của World Cup.
1962 tại Chile: vô địch từ băng ghế
Pelé ghi bàn ở trận mở màn gặp Mexico, rồi bị chấn thương háng ở trận thứ hai gặp Tiệp Khắc và không đá thêm trận nào. Brazil vẫn vô địch, chủ yếu nhờ Garrincha và Amarildo, người thay chỗ ông. Vì vậy có người cho rằng chức vô địch thứ hai của Pelé "nhẹ" hơn hai lần kia. Về mặt sổ sách, ông vẫn là thành viên đội vô địch.
1966 tại Anh: bị đá cho ra sân
Đây là kỳ World Cup tệ nhất của ông. Các hậu vệ Bulgaria rồi Bồ Đào Nha phạm lỗi với Pelé liên tục mà trọng tài ít phạt. Thời đó chưa có thẻ vàng, thẻ đỏ (thẻ chỉ xuất hiện từ World Cup 1970). Brazil bị loại ngay vòng bảng. Pelé nói sẽ không đá World Cup nữa.
1970 tại Mexico: đội hình đẹp nhất
Ông đổi ý và trở lại trong đội hình mà nhiều nhà báo vẫn xếp là hay nhất mọi thời: Jairzinho, Tostão, Gérson, Rivelino, đội trưởng Carlos Alberto. Brazil thắng cả sáu trận. Trong trận chung kết thắng Italy 4-1 tại sân Azteca, Pelé đánh đầu mở tỷ số, rồi đặt bóng nhẹ cho Carlos Alberto sút bàn thứ tư, bàn thắng tập thể nổi tiếng nhất lịch sử giải. Brazil được giữ vĩnh viễn cúp Jules Rimet sau lần vô địch thứ ba.
| Kỳ World Cup | Số trận Pelé đá | Bàn thắng | Kết quả của Brazil |
|---|---|---|---|
| 1958 Thuỵ Điển | 4 | 6 | Vô địch |
| 1962 Chile | 2 | 1 | Vô địch |
| 1966 Anh | 2 | 1 | Bị loại vòng bảng |
| 1970 Mexico | 6 | 4 | Vô địch |
Tổng cộng 14 trận, 12 bàn ở World Cup. Những pha không thành bàn năm 1970 cũng đi vào lịch sử: cú sút từ giữa sân vào lưới Tiệp Khắc đi chệch cột, pha đánh lừa thủ môn Uruguay Mazurkiewicz bằng cách để bóng chạy qua người, và cú đánh đầu bị Gordon Banks của tuyển Anh cứu thua mà nhiều người vẫn gọi là pha cứu thua hay nhất lịch sử World Cup.
Con số 1.279 bàn: đếm thế nào mới đúng
Đây là chỗ hay gây tranh cãi nhất, nên cần nói rõ.
- 1.279 bàn trong 1.363 trận là con số Guinness ghi nhận năm 1977 cho tổng số bàn trong sự nghiệp. Nó tính cả các trận giao hữu, trận biểu diễn và các chuyến du đấu mà Santos tổ chức dày đặc để kiếm tiền.
- Bàn thứ 1.000 được ghi ngày 19/11/1969 tại Maracanã, từ chấm phạt đền vào lưới Vasco da Gama. Trận đấu dừng lại để khán giả tràn xuống sân. Pelé dành bàn thắng đó cho trẻ em Brazil.
- Bàn ở trận chính thức (giải quốc nội, cúp, trận quốc tế của tuyển) thấp hơn nhiều. Các nhà thống kê đưa ra những con số khác nhau, thường quanh mức 750–770 bàn, tuỳ cách xếp một số giải ở Brazil thời đó.
- Cho đội tuyển, FIFA tính 77 bàn trong 92 trận. Neymar vượt mốc này năm 2023.
Cách hiểu công bằng: con số 1.279 không sai, nhưng nó đo một thứ khác với cách người ta đếm bàn của Messi hay Cristiano Ronaldo hôm nay. So sánh thẳng hai loại số là so khập khiễng.
Lối chơi: vì sao người cùng thời coi ông là hoàn chỉnh
Pelé không cao (khoảng 1,73 m) nhưng bật nhảy rất tốt và đánh đầu chuẩn. Ông sút bằng cả hai chân, rê bóng ở tốc độ cao, và quan trọng hơn là chuyền rất hay. Ở World Cup 1970, ông chơi lùi hơn, giống một số 10 kiến thiết hơn là tiền đạo cắm.
Ông cũng góp phần phổ biến những động tác mà ngày nay khán giả coi là bình thường, như cú móc bóng ngược (bicycle kick). Ông không phát minh ra động tác này, nhưng là người thực hiện nó trước nhiều ống kính nhất. Người nói tiếng Anh hay gọi bóng đá là "môn thể thao đẹp", và chính Pelé dùng cách gọi ấy làm tựa tự truyện năm 1977 của mình, nên nó gắn chặt với tên ông từ đó.
Một điểm ít được nhắc: Pelé chịu đòn rất nhiều. Bóng đá thập niên 1960 cho phép những pha vào bóng mà bây giờ là thẻ đỏ trực tiếp. Việc ông vẫn ghi bàn đều trong điều kiện đó là một phần lý do đồng nghiệp nể ông.
New York Cosmos và những năm cuối đời
Pelé rời Santos năm 1974, rồi sang Mỹ đá cho New York Cosmos từ 1975 đến 1977, giúp đội vô địch giải NASL năm 1977. Bóng đá khi đó gần như vô danh ở Mỹ. Sự có mặt của ông kéo theo Beckenbauer, Carlos Alberto và nhiều ngôi sao khác, và lấp đầy các sân vận động. Trận chia tay ngày 1/10/1977 là trận Cosmos gặp Santos; ông đá mỗi đội một hiệp.
Sau khi giải nghệ, ông làm đại sứ cho nhiều tổ chức. Từ 1995 đến 1998, ông giữ chức Bộ trưởng Thể thao đặc biệt của Brazil. Đạo luật mang tên "Lei Pelé" thông qua năm 1998 thay đổi quan hệ giữa cầu thủ và câu lạc bộ ở Brazil, cho cầu thủ quyền tự do hơn khi hết hợp đồng.
Năm 2000, FIFA trao danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất thế kỷ 20. Cuộc bình chọn trên mạng nghiêng về Maradona, còn hội đồng chuyên môn chọn Pelé, nên cuối cùng hai người cùng nhận. Pelé qua đời ngày 29/12/2022 tại São Paulo vì ung thư đại tràng, thọ 82 tuổi, chỉ chín ngày sau trận chung kết World Cup 2022.
Góc nhìn hôm nay: Pelé còn lại những gì
Năm 2023, từ điển tiếng Bồ Đào Nha Michaelis thêm từ "pelé" như một tính từ, nghĩa là xuất chúng, có một không hai. Đó có lẽ là dấu vết rõ nhất cho thấy ông đã đi vào ngôn ngữ chứ không chỉ vào sách thể thao.
Nếu muốn tìm hiểu thêm:
- Bảo tàng Pelé (Museu Pelé) ở thành phố Santos, trưng bày áo đấu, huy chương, ảnh tư liệu.
- Sân Vila Belmiro của Santos, nơi ông đá phần lớn sự nghiệp. Ông được an táng tại khu tưởng niệm Memorial Necrópole Ecumênica cũng ở Santos.
- Phim tài liệu Pelé (2021) tập trung vào giai đoạn 1958–1970, có phỏng vấn chính ông và đồng đội cũ.
- Xem lại trận chung kết World Cup 1970 bản đầy đủ thay vì chỉ xem đoạn tóm tắt. Bạn sẽ thấy ông chơi như người tổ chức chứ không chỉ người dứt điểm.
Bài học rút ra cho người xem bóng đá hôm nay: đừng chỉ nhìn con số bàn thắng. Thứ khiến Pelé khác người là ông thắng ở nhiều vai trò, trong nhiều đội hình, dưới luật lệ ít bảo vệ cầu thủ tấn công hơn bây giờ rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Pelé tên thật là gì?
Tên khai sinh của Pelé là Edson Arantes do Nascimento. Ông sinh ngày 23/10/1940 tại Três Corações, bang Minas Gerais, Brazil. Theo lời ông kể, biệt danh Pelé bắt nguồn từ việc ông đọc sai tên một thủ môn tên Bilé hồi nhỏ.
Pelé vô địch World Cup mấy lần?
Pelé vô địch World Cup ba lần cùng Brazil vào các năm 1958, 1962 và 1970. Ông là cầu thủ duy nhất làm được điều này. Riêng năm 1962, ông chỉ đá hai trận đầu rồi nghỉ vì chấn thương háng.
Pelé ghi được bao nhiêu bàn thắng?
Guinness ghi nhận Pelé ghi 1.279 bàn trong 1.363 trận, tính cả giao hữu và trận biểu diễn. Nếu chỉ tính trận chính thức, các nhà thống kê đưa ra con số thấp hơn, thường khoảng 750–770 bàn. Cho đội tuyển Brazil, FIFA tính 77 bàn trong 92 trận.
Pelé mất năm nào, vì sao?
Pelé qua đời ngày 29/12/2022 tại bệnh viện Albert Einstein ở São Paulo, thọ 82 tuổi. Nguyên nhân là ung thư đại tràng mà ông điều trị từ năm 2021. Ông được an táng tại thành phố Santos.
Vì sao Pelé chưa từng đá cho câu lạc bộ châu Âu?
Santos không muốn bán và chính phủ Brazil năm 1961 tuyên bố ông là báu vật quốc gia để giữ ông ở lại. Khi rời Santos năm 1974, ông chọn sang Mỹ đá cho New York Cosmos thay vì châu Âu.
Pelé và Maradona ai hay hơn?
Đây là câu hỏi không có đáp án chung. Pelé có ba chức vô địch World Cup và số bàn khổng lồ; Maradona gần như một mình đưa Argentina vô địch năm 1986 và Napoli vô địch Serie A. Chính FIFA năm 2000 cũng chọn cả hai cùng nhận danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất thế kỷ.