Đội HìnhWiki
Tìm
Huyền thoại bóng đá

Johan Cruyff và bóng đá tổng lực: từ Ajax đến Barcelona

Johan Cruyff ba lần đoạt Quả bóng vàng, cùng Ajax thắng ba Cúp C1 liên tiếp, là biểu tượng bóng đá tổng lực rồi dựng Dream Team Barcelona với vai trò HLV.

Johan Cruyff và bóng đá tổng lực: từ Ajax đến Barcelona

Johan Cruyff (1947–2016) là cầu thủ Hà Lan ba lần đoạt Quả bóng vàng (1971, 1973, 1974) và là gương mặt tiêu biểu nhất của "bóng đá tổng lực", lối chơi trong đó cầu thủ liên tục đổi vị trí cho nhau để giữ khoảng trống và áp đảo đối thủ. Cruyff không phát minh ra bóng đá tổng lực một mình; người dựng nền là HLV Rinus Michels. Nhưng chính Cruyff, trước là cầu thủ rồi sau là HLV Barcelona, đã biến những ý tưởng đó thành một trường phái kéo dài tới tận Pep Guardiola hôm nay.

Cậu bé lớn lên cạnh sân De Meer

Hendrik Johannes Cruijff sinh ngày 25/4/1947 tại Amsterdam, trong một gia đình lao động sống cách sân De Meer của Ajax chỉ vài con phố. Cha ông bán rau quả, mất năm 1959 khi Johan mới 12 tuổi. Mẹ ông sau đó làm công việc dọn dẹp ở câu lạc bộ. Cậu bé gần như lớn lên trong sân Ajax.

Cruyff ra mắt đội một ngày 15/11/1964 và ghi bàn ngay trận đó. Vài tháng sau, Ajax bổ nhiệm Rinus Michels, một cựu tiền đạo của chính câu lạc bộ, làm HLV. Đội bóng khi ấy đang vật lộn trụ hạng. Trong vòng vài năm, Michels và Cruyff biến Ajax thành đội hay nhất châu Âu.

Tên ông có hai cách viết: Cruijff là chính tả tiếng Hà Lan, Cruyff là cách viết phổ biến khi ông ra nước ngoài. Cả hai đều chỉ cùng một người.

Bóng đá tổng lực là gì, nói gọn

Ý tưởng cốt lõi của "totaalvoetbal" là: không cầu thủ nào bị trói vào một vị trí. Khi hậu vệ dâng lên, tiền vệ hoặc tiền đạo lùi về lấp chỗ. Đội bóng giữ hình khối, chỉ người trong khối thay nhau.

  • Đổi chỗ có tổ chức: không phải chạy lung tung, mà là chạy để luôn có người ở những vùng quan trọng.
  • Ép sân cao: cả đội dâng lên, đẩy đối thủ về gần khung thành của chính họ, dùng bẫy việt vị mạnh tay.
  • Kéo giãn và thu hẹp khoảng trống: khi có bóng thì dàn rộng sân, khi mất bóng thì ép chặt để đoạt lại nhanh.
  • Kỹ thuật cho mọi người: thủ môn và hậu vệ cũng phải chuyền được, điều hiếm thấy ở thập niên 1960.

Các nhà sử học bóng đá chỉ ra nhiều tiền thân: Jack Reynolds và Vic Buckingham, hai HLV người Anh từng dẫn Ajax trước Michels, và đội tuyển Hungary đầu thập niên 1950. Michels hệ thống hoá; Cruyff là người trên sân đọc và điều khiển nó. Ông thường được mô tả là tiền đạo cắm, nhưng thực tế ông dạt cánh, lùi sâu, tự quyết định chỗ đứng, và đồng đội tự điều chỉnh theo.

Ajax và ba Cúp C1 liên tiếp

Thời Cruyff, Ajax giành nhiều chức vô địch Hà Lan và ba Cúp C1 châu Âu liên tiếp:

NămChung kết Cúp C1Ghi chú
1971Ajax 2-0 Panathinaikos, sân WembleyChức vô địch châu Âu đầu tiên của Ajax, dưới thời Michels
1972Ajax 2-0 Inter Milan, RotterdamCruyff ghi cả hai bàn, hạ lối phòng ngự catenaccio
1973Ajax 1-0 Juventus, BelgradeDưới thời HLV Ştefan Kovács, sau khi Michels sang Barcelona

Chiến thắng năm 1972 trước Inter mang ý nghĩa biểu tượng: Inter là đại diện cho catenaccio, lối phòng ngự khoá chặt của Ý. Một đội tấn công tự do thắng đậm đội phòng ngự giỏi nhất, ngay trong trận chung kết.

Chuyện chiếc áo số 14 cũng bắt đầu ở Ajax. Thời đó cầu thủ đá chính thường mặc số 1 đến 11. Theo lời kể phổ biến nhất, trong một trận năm 1970, đồng đội Gerrie Mühren không tìm thấy áo của mình, Cruyff đưa anh chiếc áo số 9 rồi tự lấy áo số 14 trong giỏ. Ajax thắng, và ông giữ luôn con số ấy. Số 14 về sau gắn với tên ông như một thương hiệu.

Barcelona 1973 và World Cup 1974

Năm 1973, Cruyff sang Barcelona với mức phí kỷ lục thế giới, tái hợp Michels. Mùa đầu tiên, Barcelona vô địch La Liga, lần đầu sau 14 năm, kèm trận thắng Real Madrid 5-0 ngay tại Bernabéu tháng 2/1974. Ông đặt tên con trai là Jordi, một cái tên Catalan, và được người Catalonia coi như người nhà từ đó.

Mùa hè năm 1974, ông dẫn Hà Lan tới World Cup ở Tây Đức. Trận gặp Thuỵ Điển ở vòng bảng để lại "cú xoay Cruyff" (Cruyff turn): giả vờ chuyền, kéo bóng bằng má trong ra sau chân trụ rồi quay ngược hướng, bỏ lại hậu vệ Jan Olsson. Động tác đơn giản đến mức giờ trẻ em nào tập bóng cũng học.

Trận chung kết tại Munich ngày 7/7/1974, Hà Lan được hưởng phạt đền ngay phút thứ 2, khi đội Tây Đức còn chưa chạm bóng: Cruyff đi bóng vào vòng cấm và bị Uli Hoeness phạm lỗi, Johan Neeskens sút thành công. Nhưng Tây Đức của Beckenbauer gỡ lại bằng phạt đền của Paul Breitner rồi Gerd Müller ghi bàn quyết định 2-1. Cruyff nhận Quả bóng vàng của giải, còn Hà Lan trở thành đội á quân được nhớ đến nhiều hơn phần lớn các nhà vô địch.

Ông không dự World Cup 1978. Nhiều năm liền có đủ loại đồn đoán. Năm 2008, Cruyff kể rằng năm 1977 gia đình ông bị một nhóm người có vũ khí đột nhập nhà ở Barcelona, và sau biến cố đó ông không muốn xa vợ con mấy tháng liền. Đây là lời của chính ông; không có tài liệu độc lập nào bác bỏ hay xác nhận chi tiết.

Những năm cuối sự nghiệp cầu thủ

Sau Barcelona, Cruyff sang Mỹ đá cho Los Angeles Aztecs và Washington Diplomats, có một thời gian ngắn ở Levante, rồi trở về Ajax năm 1981. Năm 1983, khi Ajax không gia hạn hợp đồng vì cho rằng ông đã quá già, ông sang chính đối thủ Feyenoord và giành cú đúp vô địch quốc gia và cúp quốc gia mùa 1983–84, được bầu là cầu thủ hay nhất Hà Lan năm đó ở tuổi 37. Ông giải nghệ năm 1984. Cho đội tuyển Hà Lan, ông đá 48 trận và ghi 33 bàn.

HLV Barcelona và "Dream Team"

Nếu chỉ là cầu thủ, Cruyff đã là huyền thoại. Nhưng ảnh hưởng lớn nhất của ông có lẽ đến từ băng ghế huấn luyện.

  • Ajax 1985–1988: vô địch Cúp C2 châu Âu năm 1987, đôn lên đội một cậu tiền đạo trẻ Dennis Bergkamp.
  • Barcelona 1988–1996: Cúp C2 năm 1989, bốn chức vô địch La Liga liên tiếp 1991–1994, và Cúp C1 châu Âu đầu tiên trong lịch sử Barcelona năm 1992 tại Wembley, nhờ cú sút phạt của Ronald Koeman trong hiệp phụ trước Sampdoria.

Đội hình ấy được gọi là "Dream Team": Koeman, Michael Laudrup, Hristo Stoichkov, sau đó là Romário, và một tiền vệ trẻ từ lò đào tạo tên Pep Guardiola mà chính Cruyff đôn lên đội một năm 1990. Cruyff thường xếp đội hình với ba hậu vệ và một hàng tiền vệ hình thoi, rất ít đội dám chơi như vậy thời đó. Thất bại 0-4 trước AC Milan ở chung kết Cúp C1 năm 1994 tại Athens cho thấy giới hạn của lối chơi mạo hiểm này, và hai năm sau ông bị sa thải sau những bất đồng với chủ tịch Josep Lluís Núñez.

Ông cũng là người thuyết phục Barcelona đầu tư vào La Masia, học viện đào tạo trẻ mở năm 1979 theo mô hình của Ajax. Xavi, Iniesta, Messi đều lớn lên trong hệ thống đó, với cùng một ngôn ngữ chơi bóng đi từ đội nhỏ nhất lên đội một.

Triết lý: những câu Cruyff hay nói

Cruyff nổi tiếng với những câu nói ngắn, nghe như nghịch lý, mà người Hà Lan gọi là "Cruijffiaans". Hai câu thường được trích nhất:

Elk nadeel heb z'n voordeel – Mỗi bất lợi đều có cái lợi của nó.

Và một ý ông nhắc đi nhắc lại trong nhiều phỏng vấn: chơi bóng đá thì đơn giản, nhưng chơi bóng đá đơn giản lại là thứ khó nhất. Đằng sau những câu ấy là một quan điểm nhất quán: ưu tiên kỹ thuật và tư duy hơn thể hình, tấn công hơn phòng ngự, và nhìn sân như một bài toán về khoảng trống.

Góc nhìn hôm nay: dấu vết còn ở khắp nơi

Cruyff qua đời ngày 24/3/2016 tại Barcelona vì ung thư phổi, khi 68 tuổi. Ông từng hút thuốc rất nhiều, phải mổ bắc cầu tim năm 1991 rồi bỏ thuốc và tham gia quảng cáo chống thuốc lá ở Catalonia.

Những thứ còn lại có thể tận mắt thấy:

  • Johan Cruijff ArenA: sân nhà của Ajax đổi tên theo ông từ năm 2018.
  • Tượng Cruyff ở khu vực sân Camp Nou, khánh thành năm 2019.
  • Cruyff Courts: những sân bóng nhỏ trong khu dân cư do Quỹ Johan Cruyff xây, có mặt ở nhiều nước, mang theo đúng tinh thần đá bóng ngoài phố của ông.
  • Tự truyện My Turn, xuất bản sau khi ông mất năm 2016, và cuốn Brilliant Orange của David Winner, giải thích bóng đá Hà Lan qua kiến trúc và văn hoá đất nước này.

Khi xem Manchester City của Guardiola hay Barcelona thời đỉnh cao, những chi tiết như hậu vệ biên bó vào trung lộ, thủ môn chuyền ngắn từ dưới lên, cả đội ép ngay khi mất bóng, đều có thể lần ngược về Amsterdam thập niên 1970. Cách tốt nhất để thấy di sản của Cruyff là xem lại trận chung kết World Cup 1974, rồi xem một trận của các đội đang chơi kiểm soát bóng hôm nay, và đếm xem có bao nhiêu thứ giống nhau.

Câu hỏi thường gặp

Johan Cruyff là ai?

Johan Cruyff là cầu thủ và HLV người Hà Lan, sinh năm 1947, mất năm 2016. Ông ba lần đoạt Quả bóng vàng, cùng Ajax thắng ba Cúp C1 liên tiếp, đưa Hà Lan vào chung kết World Cup 1974, rồi làm HLV đưa Barcelona lần đầu vô địch châu Âu năm 1992.

Bóng đá tổng lực là gì?

Bóng đá tổng lực là lối chơi trong đó cầu thủ không cố định vị trí mà liên tục đổi chỗ cho nhau, cả đội dâng cao ép đối thủ và giữ đội hình gọn. HLV Rinus Michels hệ thống hoá nó ở Ajax và tuyển Hà Lan, còn Cruyff là người thể hiện rõ nhất trên sân.

Cruyff turn là gì?

Đó là động tác giả chuyền rồi dùng má trong kéo bóng ra sau chân trụ, xoay người đi ngược hướng. Cruyff thực hiện nó trước hậu vệ Thuỵ Điển Jan Olsson ở World Cup 1974, và từ đó động tác mang tên ông.

Vì sao Cruyff không dự World Cup 1978?

Năm 2008, Cruyff kể rằng năm 1977 nhà ông ở Barcelona bị một nhóm có vũ khí đột nhập, khiến ông không muốn rời gia đình để đi đá giải. Trước lời kể này, có nhiều giả thuyết khác nhau, nhưng đây là lời giải thích của chính ông.

Cruyff đã làm gì cho Barcelona?

Là cầu thủ, ông giúp Barcelona vô địch La Liga 1974. Là HLV từ 1988 đến 1996, ông dựng "Dream Team" với bốn chức vô địch liên tiếp và Cúp C1 năm 1992, đồng thời thúc đẩy học viện La Masia, nơi sau này đào tạo ra Xavi, Iniesta và Messi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183