Số 10 cổ điển là cầu thủ kiến thiết đứng ngay sau tiền đạo, gần như được miễn việc phòng ngự, mọi đợt tấn công đều đi qua chân anh ta — như Diego Maradona, Michel Platini, Zico hay Juan Román Riquelme. Tiền vệ kiến thiết hiện đại vẫn làm việc sáng tạo đó, nhưng phải chạy nhiều, pressing cùng đồng đội và thường đứng ở chỗ khác: lùi sâu như Andrea Pirlo, Toni Kroos, hoặc dạt ra hành lang trong như Kevin De Bruyne.
Vì sao lại là con số 10
Số áo trong bóng đá ban đầu đánh theo vị trí. Với sơ đồ 2-3-5 rồi WM phổ biến ở Anh nửa đầu thế kỷ 20, mười cầu thủ ngoài thủ môn được đánh số từ phải sang trái, từ sau ra trước: số 2 và 3 là hậu vệ, 4-5-6 là hàng tiền vệ, 7 và 11 là hai cánh, 9 là trung phong, còn 8 và 10 là hai "inside forward" đứng lệch hai bên trung phong. Người số 10 vì thế đá ở vị trí tấn công, gần khung thành, thường là cầu thủ khéo nhất.
Từ khi Pelé mặc áo số 10 ở World Cup 1958 và trở thành ngôi sao lớn nhất thế giới, con số này gắn với cầu thủ hay nhất đội. Đến Maradona, Platini, Zico, Roberto Baggio, Zinedine Zidane, Francesco Totti, con số trở thành một danh hiệu hơn là một vị trí.
Số 10 cổ điển làm gì trên sân
Ở Argentina, vị trí này có tên riêng: enganche — "cái móc", người nối hàng tiền vệ với hàng công. Ở Ý, gọi là trequartista — người đá ở khoảng ba phần tư sân. Dù tên gì, việc chính gồm:
- Nhận bóng giữa các tuyến, ở khoảng trống giữa hàng tiền vệ và hàng thủ đối phương, xoay người được.
- Chuyền quyết định: đường chọc khe, đường chuyền vượt tuyến cho tiền đạo.
- Đá phạt, sút xa, ghi bàn ở tuyến hai.
- Giữ nhịp trận đấu: chậm lại khi cần, tăng tốc khi đối thủ hở.
Đổi lại, số 10 cổ điển ít khi phải đuổi bóng. Cả đội làm việc để anh ta được tự do. Argentina vô địch World Cup 1986 là hình mẫu: hệ thống 3-5-2 của Carlos Bilardo được dựng quanh Maradona, mười người lo phòng ngự để một người quyết định.
Những số 10 tiêu biểu
| Cầu thủ | Giai đoạn đỉnh cao | Dấu ấn |
|---|---|---|
| Pelé (Brazil) | 1958–1970 | Ba lần vô địch World Cup, biến số 10 thành biểu tượng |
| Zico (Brazil) | Cuối 1970–1980 | Linh hồn của Flamengo vô địch Copa Libertadores và Cúp Liên lục địa 1981 |
| Michel Platini (Pháp) | 1982–1986 | Ba Quả bóng vàng liên tiếp 1983–1985, 9 bàn tại Euro 1984 |
| Diego Maradona (Argentina) | 1986–1990 | Vô địch World Cup 1986, đưa Napoli tới hai Scudetto |
| Roberto Baggio (Ý) | 1990–1994 | Quả bóng vàng 1993, đưa Ý vào chung kết World Cup 1994 |
| Zinedine Zidane (Pháp) | 1998–2006 | Hai bàn trong chung kết World Cup 1998, cú vô-lê chung kết Champions League 2002 |
| Juan Román Riquelme (Argentina) | 2000–2007 | Ba lần vô địch Copa Libertadores cùng Boca Juniors (2000, 2001, 2007) |
Vì sao số 10 cổ điển dần biến mất
Không gian bị bóp nghẹt
Số 10 sống nhờ khoảng trống giữa hai tuyến của đối phương. Từ khi Milan của Sacchi phổ biến đội hình ngắn và pressing, rồi hầu hết các đội có thêm một tiền vệ phòng ngự chuyên đứng ở đúng vùng đó, khoảng trống ấy co lại chỉ còn vài mét. Nhận bóng ở đó là bị áp sát từ hai, ba phía.
Không ai được miễn phòng ngự
Khi cả đội pressing, một người đứng chơi là một lỗ hổng. Số 10 không chạy về khiến đội chỉ còn chín người phòng ngự, và các HLV hiện đại không chấp nhận điều đó, kể cả với ngôi sao.
Một khoảnh khắc biểu tượng
Riquelme thường được nhắc như "số 10 cổ điển cuối cùng". Ở Villarreal, anh đưa đội bóng nhỏ này vào bán kết Champions League 2006, rồi đá hỏng quả phạt đền ở phút cuối trận lượt về gặp Arsenal — thủ môn Jens Lehmann cản phá, Villarreal bị loại. Không lâu sau, anh rời châu Âu về lại Boca Juniors. Nhiều người coi đó là dấu chấm hết của một kiểu cầu thủ ở bóng đá đỉnh cao châu Âu.
Số 10 đi đâu: ba lối rẽ
1. Lùi sâu: regista
Cách giữ cầu thủ sáng tạo mà vẫn có không gian là kéo anh ta lùi về sâu, nơi ít bị pressing hơn. Andrea Pirlo là ví dụ kinh điển: vốn là số 10, ông được Carlo Mazzone ở Brescia kéo về đá sâu vì vị trí phía trên đã có Roberto Baggio, rồi Carlo Ancelotti ở AC Milan biến ông thành tiền vệ kiến thiết lùi sâu trước hàng thủ. Ở Ý gọi vai trò này là regista — người đạo diễn. Xabi Alonso và Toni Kroos là những người sau này đá theo tinh thần ấy.
2. Dạt ra hành lang trong: số 8 tự do
Thay vì đứng ngay giữa sau tiền đạo, cầu thủ sáng tạo đá ở vị trí số 8 trong 4-3-3, di chuyển vào hành lang trong giữa trung vệ và hậu vệ biên đối phương. Kevin De Bruyne ở Manchester City là hình mẫu: vừa chuyền quyết định, vừa sút xa, vừa pressing. Ở Ý có tên mezzala cho kiểu tiền vệ trung tâm dạt lệch này.
3. Số 10 chạy không ngừng
Vị trí ngay sau tiền đạo không biến mất, nhưng người đá ở đó giờ phải là lớp pressing đầu tiên cùng tiền đạo. Martin Ødegaard ở Arsenal hay Bruno Fernandes ở Manchester United là những cầu thủ vẫn được gọi là số 10 nhưng có khối lượng chạy rất lớn. Thomas Müller ở Bayern còn tạo ra một vai trò riêng mà chính anh đặt tên là Raumdeuter — "người diễn giải không gian", chuyên tìm và chạy vào khoảng trống thay vì cầm bóng.
So sánh nhanh
| Số 10 cổ điển | Regista | Số 8 tự do | |
|---|---|---|---|
| Vị trí đứng | Sau tiền đạo, trung lộ | Trước hàng thủ | Hành lang trong, phía trên |
| Đường chuyền đặc trưng | Chọc khe ngắn | Chuyền dài, chuyển cánh | Tạt sệt, chuyền vào khoảng trống sau hàng thủ |
| Phòng ngự | Rất ít | Chọn vị trí, cắt đường chuyền | Pressing nhiều |
| Hình mẫu | Riquelme, Maradona | Pirlo, Kroos | De Bruyne |
Góc nhìn hôm nay
Số 10 cổ điển hiếm ở châu Âu nhưng vẫn sống ở Nam Mỹ và ở nhiều sân bóng phong trào, nơi tốc độ trận đấu chậm hơn và khoảng trống nhiều hơn. Và con số 10 vẫn là chiếc áo danh dự nhất — Lionel Messi mặc nó ở Barcelona và tuyển Argentina, dù vai trò của anh nhiều lúc là tiền đạo.
Khi xem một trận, thử hỏi: cầu thủ sáng tạo nhất của đội này nhận bóng ở đâu? Nếu là trước hàng thủ, đội đó dựa vào regista. Nếu là hành lang trong, đó là số 8 tự do. Nếu là ngay sau tiền đạo và anh ta ít chạy về, bạn đang xem một số 10 cổ điển — hãy tận hưởng, vì không còn nhiều. Xem lại các trận của Boca Juniors đầu thập niên 2000 hay Argentina năm 1986 là cách nhanh nhất để hiểu vai trò này từng quan trọng thế nào.
Câu hỏi thường gặp
Số 10 trong bóng đá là vị trí gì?
Số 10 là tiền vệ kiến thiết tấn công, đứng ngay sau tiền đạo và nhận bóng giữa các tuyến của đối phương để chuyền quyết định hoặc sút. Con số này còn mang ý nghĩa biểu tượng, thường dành cho cầu thủ giỏi nhất đội.
Vì sao số 10 cổ điển ít dần?
Vì pressing và đội hình ngắn khiến khoảng trống giữa các tuyến bị thu hẹp, và bóng đá hiện đại không chấp nhận cầu thủ được miễn phòng ngự. Cầu thủ sáng tạo phải lùi sâu, dạt ra hành lang trong hoặc chạy nhiều hơn.
Regista là gì?
Regista là tiếng Ý chỉ tiền vệ kiến thiết lùi sâu, đứng ngay trước hàng thủ và điều tiết lối chơi bằng chuyền dài, chuyển cánh. Andrea Pirlo là hình mẫu tiêu biểu nhất.
Enganche và trequartista khác nhau thế nào?
Về cơ bản là cùng một vai trò số 10 sau tiền đạo, chỉ khác ngôn ngữ: enganche là cách gọi ở Argentina, trequartista là cách gọi ở Ý. Enganche thường gợi hình ảnh người ít di chuyển, điều tiết, còn trequartista có thể cơ động và ghi bàn nhiều hơn.
Ai được gọi là số 10 cổ điển cuối cùng?
Juan Román Riquelme thường được nhắc tới với danh xưng này. Anh là linh hồn của Boca Juniors và Villarreal đầu thế kỷ 21 với lối chơi chậm rãi, điều tiết, gần như không pressing.